Từ vựng
単一 (たんいつ, tan'itsu) nghĩa là gì?
単一 (たんいつ, tan'itsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn nhất, duy nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんいつ |
|---|
| Romaji | tan'itsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtan'itsu
đơn nhất, duy nhất
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ single; simple; sole
Câu ví dụ
単一民族国家という考えは古い。
Quan niệm quốc gia đơn nhất dân tộc đã lỗi thời.
この製品は単一の材料で作られている。
Sản phẩm này được làm từ một loại nguyên liệu duy nhất.