Từ vựng

単調 (たんちょう, tanchou) nghĩa là gì?

単調 (たんちょう, tanchou) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn điệu, tẻ nhạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんちょう
Romajitanchou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たんちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanchou

đơn điệu, tẻ nhạt

  1. 1tính từ -na · danh từ đơn điệu, tẻ nhạt, nhàm chánmonotony; monotone; dullness
  2. 2danh từ · tính từ -na (toán) đơn điệu (hàm số)monotone; monotonic

Câu ví dụ

  • Cách nói chuyện của anh ấy đơn điệu khiến người ta buồn ngủ.

  • Tôi cảm thấy đơn điệu vì công việc giống nhau mỗi ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.