Từ vựng
単調 (たんちょう, tanchou) nghĩa là gì?
単調 (たんちょう, tanchou) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn điệu, tẻ nhạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんちょう |
|---|
| Romaji | tanchou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanchou
đơn điệu, tẻ nhạt
- 1tính từ -na · danh từ đơn điệu, tẻ nhạt, nhàm chánmonotony; monotone; dullness
- 2danh từ · tính từ -na (toán) đơn điệu (hàm số)monotone; monotonic
Câu ví dụ
彼の話し方は単調で眠くなる。
Cách nói chuyện của anh ấy đơn điệu khiến người ta buồn ngủ.
毎日同じ作業で単調に感じる。
Tôi cảm thấy đơn điệu vì công việc giống nhau mỗi ngày.