Từ vựng

単語 (たんご, tango) nghĩa là gì?

単語 (たんご, tango) trong tiếng Nhật nghĩa là từ, từ vựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんご
Romajitango
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たんご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtango

từ, từ vựng

Genki 9Genki
  1. 1danh từ word; vocabulary

Câu ví dụ

  • Từ này có nghĩa là gì?

  • Tôi đã nhớ được năm từ mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.