Từ vựng
単語 (たんご, tango) nghĩa là gì?
単語 (たんご, tango) trong tiếng Nhật nghĩa là từ, từ vựng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんご |
|---|
| Romaji | tango |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtango
từ, từ vựng
Genki 9Genki
- 1danh từ word; vocabulary
Câu ví dụ
この単語の意味は何ですか。
Từ này có nghĩa là gì?
新しい単語を五つ覚えました。
Tôi đã nhớ được năm từ mới.