Từ vựng
単独 (たんどく, tandoku) nghĩa là gì?
単独 (たんどく, tandoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn độc, riêng lẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんどく |
|---|
| Romaji | tandoku |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtandoku
đơn độc, riêng lẻ
- 1tính từ の · tính từ -na một mình, đơn độc, riêng lẻsole; single; solo
- 2danh từ sự độc lập, tính đơn nhất, sự tách riêngindependence; singleness; singularity
Câu ví dụ
彼は単独で山に登ることにした。
Anh ấy đã quyết định leo núi một mình.
この事件は単独犯の可能性が高い。
Vụ án này có khả năng cao là do một mình phạm nhân gây ra.