Từ vựng

単独 (たんどく, tandoku) nghĩa là gì?

単独 (たんどく, tandoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn độc, riêng lẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんどく
Romajitandoku
Từ loạitính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たんどく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtandoku

đơn độc, riêng lẻ

  1. 1tính từ の · tính từ -na một mình, đơn độc, riêng lẻsole; single; solo
  2. 2danh từ sự độc lập, tính đơn nhất, sự tách riêngindependence; singleness; singularity

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã quyết định leo núi một mình.

  • Vụ án này có khả năng cao là do một mình phạm nhân gây ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.