Từ vựng
簡単 (かんたん, kantan) nghĩa là gì?
簡単 (かんたん, kantan) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn giản, dễ; ngắn gọn.
| Cách đọc | かんたん |
|---|---|
| Romaji | kantan |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
簡単かんたん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkantan
đơn giản, dễ; ngắn gọn
- 1tính từ -na · danh từ đơn giản, dễ dàng, không phức tạpsimple; easy; uncomplicated
- 2tính từ -na · danh từ ngắn gọn, sơ sài, qua loabrief; quick; light
Câu ví dụ
このテストは簡単でした。
Bài kiểm tra này dễ.
簡単に説明してください。
Xin hãy giải thích ngắn gọn.