Kanji

Chữ 半 (BÁN) nghĩa là gì?

半 đọc Hán-Việt là BÁN, nghĩa là nửa, một nửa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbán
Âm Onハン
Âm Kunなか.ば
Số nét5
Bộ thủ chính十 (thập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
bánÂm On ハンÂm Kun なか.ば
N5 · ước tính theo khung JLPT5 nét

nửa, một nửa

Mẹo nhớ

Số mười (十) nằm giữa hai vạch (二), thêm một chấm (丶) đánh dấu đúng chỗ bổ đôi — đây là chữ 'bán' (nửa, một nửa).

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 半はんnửa, rưỡi
  • 半ばなかばgiữa, nửa chừng
  • 半分はんぶんmột nửa

Từ vựng khác có chữ này

  • 半年はんとしnửa năm
  • 半額はんがくnửa giá, giảm nửa tiền
  • 大半たいはんphần lớn, đa số
  • 半島はんとうbán đảo
  • 半径はんけいbán kính
  • 過半数かはんすうquá bán, đa số
  • 半端はんぱdở dang, nửa vời; phần lẻ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.