Kanji

Chữ 北 (BẮC) nghĩa là gì?

北 đọc Hán-Việt là BẮC, nghĩa là bắc, phương bắc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbắc
Âm Onホク
Âm Kunきた
Số nét5
Bộ thủ chính匕 (chủy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
bắcÂm On ホクÂm Kun きた
N5 · ước tính theo khung JLPT5 nét

bắc, phương bắc

Mẹo nhớ

Hai người đứng quay lưng vào nhau, người bên phải cong như cái thìa (匕), cả hai cùng ngoảnh mặt tránh hướng gió lạnh — đây là chữ mang nghĩa 'phương bắc'.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 北きたphía bắc
  • 南北なんぼくnam và bắc

Từ vựng khác có chữ này

  • 北極ほっきょくBắc Cực
  • 敗北はいぼくthất bại, thua cuộc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.