Kanji

Chữ 右 (HỮU) nghĩa là gì?

右 đọc Hán-Việt là HỮU, nghĩa là phải, bên phải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthữu
Âm Onウ、ユウ
Âm Kunみぎ
Số nét5
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
hữuÂm On ウ、ユウÂm Kun みぎ
N5 · ước tính theo khung JLPT5 nét

phải, bên phải

Mẹo nhớ

Bàn tay phải đưa lên gần miệng (口) để chỉ đường cho người khác — đây là chữ 'hữu' (bên phải).

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 右みぎbên phải
  • 左右さゆうtrái và phải; sự chi phối, ảnh hưởng

Từ vựng khác có chữ này

  • 右側みぎがわbên phải, phía bên phải

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.