Từ vựng

半ば (なかば, nakaba) nghĩa là gì?

半ば (なかば, nakaba) trong tiếng Nhật nghĩa là giữa, nửa chừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなかば
Romajinakaba
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なかば
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnakaba

giữa, nửa chừng

  1. 1danh từ · hậu tố giữa, khoảng giữa, nửa chừngmiddle; halfway; midway
  2. 2danh từ một nửa, phân nửa (của cái gì)half (of); one half
  3. 3trạng từ nửa (nửa đùa nửa thật, làm được nửa), một phầnhalf (e.g. done, jokingly); partly; in part
  4. 4trạng từ hầu như, gần như, gần hếtmostly; almost; nearly

Câu ví dụ

  • Anh ấy bỏ dở công việc giữa chừng.

  • Đoạn giữa của phim là hay nhất.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.