Từ vựng

半 (はん, han) nghĩa là gì?

半 (はん, han) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa, rưỡi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはん
Romajihan
Từ loạitiền tố, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghan

nửa, rưỡi

GenkiGenki 1
  1. 1tiền tố · danh từ một nửa, bán-, phân nửahalf; semi-; partial
  2. 2hậu tố (hậu tố) rưỡi (chỉ giờ)half-past
  3. 3danh từ số lẻodd number
  4. 4danh từ (cổ) han, đơn vị diện tích đất, khoảng 595,8 mét vuônghan (unit of land area, approx. 595.8 m^2)

Câu ví dụ

  • Tôi thức dậy lúc bảy giờ rưỡi.

  • Tôi đã học một tiếng rưỡi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.