Từ vựng
大半 (たいはん, taihan) nghĩa là gì?
大半 (たいはん, taihan) trong tiếng Nhật nghĩa là phần lớn, đa số.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいはん |
|---|
| Romaji | taihan |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaihan
phần lớn, đa số
- 1danh từ · tính từ の phần lớn, đa số, quá nửamajority; more than half; most (of)
- 2danh từ · trạng từ hầu hết, phần lớn là, chủ yếumostly; largely; mainly
Câu ví dụ
仕事の大半は終わった。
Phần lớn công việc đã xong.
大半の学生が試験に合格した。
Phần lớn học sinh đã đỗ kỳ thi.