Từ vựng

大半 (たいはん, taihan) nghĩa là gì?

大半 (たいはん, taihan) trong tiếng Nhật nghĩa là phần lớn, đa số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいはん
Romajitaihan
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいはん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaihan

phần lớn, đa số

  1. 1danh từ · tính từ の phần lớn, đa số, quá nửamajority; more than half; most (of)
  2. 2danh từ · trạng từ hầu hết, phần lớn là, chủ yếumostly; largely; mainly

Câu ví dụ

  • Phần lớn công việc đã xong.

  • Phần lớn học sinh đã đỗ kỳ thi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.