Từ vựng

半額 (はんがく) nghĩa là gì?

半額 (はんがく) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa giá, giảm nửa tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんがく
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はんがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

nửa giá, giảm nửa tiền

  1. 1danh từ half the amount (of money); half price; half fare

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.