Kanji

Chữ 判 (PHÁN) nghĩa là gì?

判 đọc Hán-Việt là PHÁN, nghĩa là phán xét, phân định.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphán
Âm Onハン、バン
Âm Kunわか.る
Số nét7
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phánÂm On ハン、バンÂm Kun わか.る
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

phán xét, phân định

Mẹo nhớ

Dùng dao 刂 chia đôi 半 để PHÂN ĐỊNH và PHÁN XÉT.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 判断はんだんsự phán đoán, quyết định
  • 審判しんぱんtrọng tài; sự phán xét
  • 裁判さいばんphiên tòa, sự xét xử

Từ vựng khác có chữ này

  • 判はんkhổ giấy, cỡ sách
  • 批判ひはんsự phê phán
  • 評判ひょうばんdanh tiếng, lời đánh giá
  • 判事はんじthẩm phán
  • 判子はんこcon dấu cá nhân
  • 判定はんていphán định, quyết định, kết luận
  • 判決はんけつphán quyết, bản án

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.