Từ vựng
判定 (はんてい, hantei) nghĩa là gì?
判定 (はんてい, hantei) trong tiếng Nhật nghĩa là phán định, quyết định, kết luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんてい |
|---|
| Romaji | hantei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghantei
phán định, quyết định, kết luận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ judgement; judgment; decision
Câu ví dụ
審判が微妙な判定を下した。
Trọng tài đã đưa ra một phán quyết khó xử.
検査の結果、陽性と判定された。
Kết quả xét nghiệm được kết luận là dương tính.