Từ vựng
判断 (はんだん, handan) nghĩa là gì?
判断 (はんだん, handan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phán đoán, quyết định.
| Cách đọc | はんだん |
|---|---|
| Romaji | handan |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
判断はんだん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghandan
sự phán đoán, quyết định
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phán đoán, nhận định, đưa ra kết luận, quyết địnhjudgment; judgement; decision
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bói toán, đoán vận mệnhdivination
- 3danh từ (toán) phán đoán, mệnh đề khẳng định đúng saijudgement
Câu ví dụ
自分で判断してください。
Hãy tự mình phán đoán.
その判断は正しかったです。
Quyết định đó đã đúng.