Từ vựng
批判 (ひはん, hihan) nghĩa là gì?
批判 (ひはん, hihan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phê phán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひはん |
|---|
| Romaji | hihan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghihan
sự phê phán
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ criticism; judgement; judgment
Câu ví dụ
人を批判するのは簡単です。
Phê phán người khác thì dễ.
その意見は多くの批判を受けた。
Ý kiến đó đã nhận nhiều phê phán.