Từ vựng

裁判 (さいばん, saiban) nghĩa là gì?

裁判 (さいばん, saiban) trong tiếng Nhật nghĩa là phiên tòa, sự xét xử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいばん
Romajisaiban
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さいばん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiban

phiên tòa, sự xét xử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trial; judgement; judgment

Câu ví dụ

  • Phiên tòa đó sẽ bắt đầu vào tháng sau.

  • Anh ấy đã thắng trong vụ kiện kéo dài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.