Từ vựng
裁判 (さいばん, saiban) nghĩa là gì?
裁判 (さいばん, saiban) trong tiếng Nhật nghĩa là phiên tòa, sự xét xử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいばん |
|---|
| Romaji | saiban |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiban
phiên tòa, sự xét xử
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trial; judgement; judgment
Câu ví dụ
その裁判は来月始まります。
Phiên tòa đó sẽ bắt đầu vào tháng sau.
彼は長い裁判に勝ちました。
Anh ấy đã thắng trong vụ kiện kéo dài.