Từ vựng
評判 (ひょうばん, hyouban) nghĩa là gì?
評判 (ひょうばん, hyouban) trong tiếng Nhật nghĩa là danh tiếng, lời đánh giá.
| Cách đọc | ひょうばん |
|---|---|
| Romaji | hyouban |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
評判ひょうばん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyouban
danh tiếng, lời đánh giá
- 1danh từ · tính từ の tiếng tăm, uy tín, mức được công chúng ưa chuộngreputation; (public) estimation; popularity
- 2danh từ · tính từ の · động từ (+する) lời đồn, chuyện người ta bàn tán (khắp phố)rumour; rumor; talk (e.g. of the town)
- 3danh từ · tính từ の danh tiếng, tai tiếng, sự nổi tiếngfame; notoriety
Câu ví dụ
あの店は評判がいいです。
Quán kia có tiếng là ngon.
新しい先生の評判を聞きました。
Tôi đã nghe lời đánh giá về thầy giáo mới.