Kanji

Chữ 位 (VỊ) nghĩa là gì?

位 đọc Hán-Việt là VỊ, nghĩa là vị trí, địa vị, cấp bậc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvị
Âm Onイ
Âm Kunくらい、ぐらい
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
vịÂm On イÂm Kun くらい、ぐらい
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

vị trí, địa vị, cấp bậc

Mẹo nhớ

Người 亻 đứng 立 đúng chỗ của mình, đó là VỊ TRÍ và ĐỊA VỊ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 位くらいcấp bậc; khoảng
  • 位置いちvị trí
  • 単位たんいđơn vị; tín chỉ

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.