Từ vựng

上位 (じょうい, joui) nghĩa là gì?

上位 (じょうい, joui) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp trên, thứ hạng cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうい
Romajijoui
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょうい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoui

cấp trên, thứ hạng cao

  1. 1danh từ · tính từ の thứ hạng cao, tốp đầu, ở bậc trênsuperior (in rank); top; ranking
  2. 2danh từ (máy tính) phần cao, byte cao (của một giá trị)higher order (e.g. byte)
  3. 3danh từ (máy tính) máy chủ, máy cấp trên (điều khiển thiết bị kết nối)host computer (of connected device)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí cao hơn.

  • Anh ấy đã lọt vào top đầu về thành tích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.