Kanji

Chữ 余 (DƯ) nghĩa là gì?

余 đọc Hán-Việt là DƯ, nghĩa là thừa, dư.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdư
Âm Onヨ
Âm Kunあま.る、あま.り、あま.す、あんま.り
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
dưÂm On ヨÂm Kun あま.る、あま.り、あま.す、あんま.り
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

thừa, dư

Mẹo nhớ

Dưới mái vẫn còn nhiều nét chưa dùng, chính là phần DƯ THỪA.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 余るあまるdư, còn thừa
  • 余分よぶんdư thừa, phần thừa
  • 余裕よゆうdư dả, khoảng trống, sự thong thả

Từ vựng khác có chữ này

  • 余所よそnơi khác; người ngoài
  • 余計よけいthừa, không cần thiết; thêm nữa
  • 余地よちchỗ trống, dư địa, phạm vi
  • 余暇よかthời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi
  • 余程よほどrất, khá nhiều; gần như
  • 余興よきょうtiết mục góp vui, trò giải trí phụ
  • 余所見よそみnhìn sang chỗ khác, lơ đãng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.