Từ vựng

優位 (ゆうい, yuui) nghĩa là gì?

優位 (ゆうい, yuui) trong tiếng Nhật nghĩa là ưu thế, vị thế vượt trội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうい
Romajiyuui
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆうい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuui

ưu thế, vị thế vượt trội

  1. 1danh từ · tính từ -na predominance; superiority; ascendancy

Câu ví dụ

  • Chiếm ưu thế trong đàm phán.

  • Ở vị thế ưu thế hơn công ty khác nhờ năng lực kỹ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.