Từ vựng
順位 (じゅんい) nghĩa là gì?
順位 (じゅんい) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hạng, thứ tự (xếp thứ tự ưu tiên).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅんい |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
thứ hạng, thứ tự (xếp thứ tự ưu tiên)
- 1danh từ order; rank; position (e.g. in a race)