Từ vựng

順位 (じゅんい) nghĩa là gì?

順位 (じゅんい) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hạng, thứ tự (xếp thứ tự ưu tiên).

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅんい
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゅんい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

thứ hạng, thứ tự (xếp thứ tự ưu tiên)

  1. 1danh từ order; rank; position (e.g. in a race)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.