Từ vựng

位 (くらい, kurai) nghĩa là gì?

位 (くらい, kurai) trong tiếng Nhật nghĩa là cấp bậc; khoảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくらい
Romajikurai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くらい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurai

cấp bậc; khoảng

  1. 1danh từ ngai vàng, ngôi vị, chỗ ngồi của bậc quyền quýthrone; crown; (nobleman's) seat
  2. 2danh từ phẩm hàm, chức tước trong triềugovernment position; court rank
  3. 3danh từ địa vị xã hội, tầng lớp, thứ bậcsocial standing; rank; class
  4. 4danh từ hạng, cấp (chất lượng), trình độgrade (of quality, etc.); level; tier
  5. 5danh từ hàng (hàng chục, hàng nghìn), chữ số, hàng thập phânposition of a figure (e.g. tens, thousands); digit; (decimal) place

Câu ví dụ

  • Kích cỡ khoảng thế này là được.

  • Công việc này khoảng ba ngày là xong.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.