Kanji

Chữ 似 (TỰ) nghĩa là gì?

似 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là giống, tương tự.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttự
Âm Onジ
Âm Kunに.る、ひ.る
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tựÂm On ジÂm Kun に.る、ひ.る
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

giống, tương tự

Mẹo nhớ

Đặt một người 亻 cạnh hình kia để so xem có GIỐNG nhau không.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 似るにるgiống, tương tự (ai/cái gì)
  • 真似まねbắt chước, hành vi
  • 類似るいじtương tự, giống nhau
  • 似合うにあうhợp, phù hợp với

Từ vựng khác có chữ này

  • 真似るまねるbắt chước, mô phỏng
  • 似通うにかようrất giống nhau, tương tự

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.