Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 各位 là gì?
Kính gửi toàn thể các vị / quý vị (gửi cho nhiều người cùng lúc) (To all concerned / to everyone)
| Thuật ngữ | 各位 |
|---|---|
| Cách đọc | かくい |
| Hán-Việt | CÁC VỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Kính gửi toàn thể các vị / quý vị (gửi cho nhiều người cùng lúc) |
| Tiếng Anh | To all concerned / to everyone |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi gửi email thông báo đồng loạt cho cả phòng ban, cho tập thể thành viên dự án hoặc khách hàng.
Lưu ý & thực tế
各位 bản thân đã mang hàm ý tôn kính (tương đương 皆様), không viết 各位様 (lỗi thừa).
Câu ví dụ trong công việc
社員各位 来週月曜日の健康診断に関するご案内です。
Kính gửi toàn thể cán bộ nhân viên: Đây là thông báo về buổi khám sức khoẻ vào thứ hai tuần tới.
プロジェクトメンバー各位 本日の議事録を共有いたします。
Kính gửi toàn thể thành viên dự án: Tôi xin gửi chia sẻ biên bản cuộc họp hôm nay ạ.