Kanji

Chữ 認 (NHẬN) nghĩa là gì?

認 đọc Hán-Việt là NHẬN, nghĩa là nhận, công nhận; nhận biết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhận
Âm Onニン
Âm Kunみと.める、したた.める
Số nét14
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nhậnÂm On ニンÂm Kun みと.める、したた.める
N3 · ước tính theo khung JLPT14 nét

nhận, công nhận; nhận biết

Mẹo nhớ

Dùng lời 言 và sự nhẫn nại 忍 để NHẬN BIẾT rồi CÔNG NHẬN sự thật.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 承認しょうにんsự công nhận, phê duyệt
  • 確認かくにんsự xác nhận, kiểm tra
  • 認めるみとめるcông nhận, thừa nhận, chấp thuận

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.