Từ vựng

認める (みとめる, mitomeru) nghĩa là gì?

認める (みとめる, mitomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là công nhận, thừa nhận, chấp thuận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみとめる
Romajimitomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
みとめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitomeru

công nhận, thừa nhận, chấp thuận

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhận ra, nhìn thấy, nhận thấyto recognize; to recognise; to observe
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đánh giá là, cho là, nhận địnhto deem; to judge; to assess
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ chấp thuận, cho phép, chấp nhậnto approve; to deem acceptable; to allow
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ thừa nhận, nhận (tội, lỗi)to admit; to accept; to confess (to a charge)
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ chăm chú quan sát, nhìn không rờito watch steadily; to observe carefully

Câu ví dụ

  • Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận lỗi của mình.

  • Trưởng phòng đã chấp thuận kế hoạch của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.