Kanji

Chữ 誤 (NGỘ) nghĩa là gì?

誤 đọc Hán-Việt là NGỘ, nghĩa là sai, nhầm; sai lầm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngộ
Âm Onゴ
Âm Kunあやま.る、-あやま.る
Số nét14
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ngộÂm On ゴÂm Kun あやま.る、-あやま.る
N3 · ước tính theo khung JLPT14 nét

sai, nhầm; sai lầm

Mẹo nhớ

Lời 言 đi lệch khi qua miệng 口 khiến người nghe hiểu SAI và NHẦM.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 誤りあやまりsai lầm, lỗi
  • 誤るあやまるlàm sai, nhầm lẫn; dẫn sai
  • 誤解ごかいsự hiểu lầm

Từ vựng khác có chữ này

  • 誤差ごさsai số, độ chênh
  • 錯誤さくごsai lầm, nhầm lẫn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.