Từ vựng

公認 (こうにん, kounin) nghĩa là gì?

公認 (こうにん, kounin) trong tiếng Nhật nghĩa là công nhận, phê chuẩn chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうにん
Romajikounin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうにん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkounin

công nhận, phê chuẩn chính thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ official recognition; official approval; certification

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã trở thành ứng viên được đảng công nhận chính thức.

  • Chứng chỉ này được nhà nước công nhận chính thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.