Từ vựng
公認 (こうにん, kounin) nghĩa là gì?
公認 (こうにん, kounin) trong tiếng Nhật nghĩa là công nhận, phê chuẩn chính thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうにん |
|---|
| Romaji | kounin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkounin
công nhận, phê chuẩn chính thức
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ official recognition; official approval; certification
Câu ví dụ
彼は党の公認候補になった。
Anh ấy đã trở thành ứng viên được đảng công nhận chính thức.
この資格は国家に公認されている。
Chứng chỉ này được nhà nước công nhận chính thức.