Từ vựng
認識 (にんしき, ninshiki) nghĩa là gì?
認識 (にんしき, ninshiki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận thức, sự hiểu biết, tri nhận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にんしき |
|---|
| Romaji | ninshiki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninshiki
nhận thức, sự hiểu biết, tri nhận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhận thức, nhận biết, hiểu rõrecognition; awareness; perception
Câu ví dụ
二人の認識には大きな差がある。
Nhận thức của hai người có sự khác biệt lớn.
環境問題への認識が深まっている。
Nhận thức về vấn đề môi trường đang sâu sắc hơn.