Kanji

Chữ 観 (QUAN) nghĩa là gì?

観 đọc Hán-Việt là QUAN, nghĩa là quan sát; quan điểm, cảnh quan.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquan
Âm Onカン
Âm Kunみ.る、しめ.す
Số nét18
Bộ thủ chính見 (kiến)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
quanÂm On カンÂm Kun み.る、しめ.す
N3 · ước tính theo khung JLPT18 nét

quan sát; quan điểm, cảnh quan

Mẹo nhớ

Nhìn 見 chim 隹 thật kỹ là QUAN SÁT; điều thấy được tạo thành QUAN ĐIỂM.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 観光かんこうtham quan, du lịch
  • 観客かんきゃくkhán giả
  • 観察かんさつsự quan sát

Từ vựng khác có chữ này

  • ~観かんquan niệm về…, cách nhìn về… (hậu tố: 人生観 nhân sinh quan, 世界観 thế giới quan)
  • 観念かんねんquan niệm, khái niệm; chấp nhận số phận
  • 観測かんそくquan sát, đo đạc; dự đoán
  • 主観しゅかんchủ quan, quan điểm cá nhân
  • 外観がいかんngoại quan, vẻ bên ngoài
  • 客観きゃっかんkhách quan, tính khách quan
  • 悲観ひかんbi quan, tuyệt vọng
  • 楽観らっかんsự lạc quan, cái nhìn lạc quan
  • 観点かんてんquan điểm, góc nhìn
  • 観衆かんしゅうkhán giả, người xem
  • 観覧かんらんtham quan, xem

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.