Từ vựng

悲観 (ひかん, hikan) nghĩa là gì?

悲観 (ひかん, hikan) trong tiếng Nhật nghĩa là bi quan, tuyệt vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかん
Romajihikan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひかん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikan

bi quan, tuyệt vọng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pessimism; (taking a) gloomy view; discouragement

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã bi quan về tình trạng bệnh của mình.

  • Không cần phải bi quan về tương lai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.