Từ vựng
悲観 (ひかん, hikan) nghĩa là gì?
悲観 (ひかん, hikan) trong tiếng Nhật nghĩa là bi quan, tuyệt vọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひかん |
|---|
| Romaji | hikan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikan
bi quan, tuyệt vọng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pessimism; (taking a) gloomy view; discouragement
Câu ví dụ
彼は病状を悲観していた。
Anh ấy đã bi quan về tình trạng bệnh của mình.
将来を悲観する必要はない。
Không cần phải bi quan về tương lai.