Từ vựng
外観 (がいかん, gaikan) nghĩa là gì?
外観 (がいかん, gaikan) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại quan, vẻ bên ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいかん |
|---|
| Romaji | gaikan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaikan
ngoại quan, vẻ bên ngoài
- 1danh từ outward appearance; exterior appearance; outward show
Câu ví dụ
この建物は外観が美しい。
Tòa nhà này có vẻ ngoài đẹp.
外観だけで判断してはいけない。
Không nên chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.