Từ vựng
観覧 (かんらん, kanran) nghĩa là gì?
観覧 (かんらん, kanran) trong tiếng Nhật nghĩa là tham quan, xem.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんらん |
|---|
| Romaji | kanran |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanran
tham quan, xem
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ viewing
Câu ví dụ
観覧車から街の夜景を楽しんだ。
Tôi đã ngắm cảnh đêm thành phố từ vòng đu quay.
展示会は一般の観覧を許可している。
Triển lãm cho phép công chúng vào tham quan.