Từ vựng
観衆 (かんしゅう, kanshuu) nghĩa là gì?
観衆 (かんしゅう, kanshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khán giả, người xem.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんしゅう |
|---|
| Romaji | kanshuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanshuu
khán giả, người xem
- 1danh từ spectators; onlookers; members of the audience
Câu ví dụ
観衆の歓声が会場に響いた。
Tiếng reo hò của khán giả vang khắp hội trường.
試合には多くの観衆が集まった。
Rất nhiều khán giả đã tập trung đến xem trận đấu.