Từ vựng

客観 (きゃっかん, kyakkan) nghĩa là gì?

客観 (きゃっかん, kyakkan) trong tiếng Nhật nghĩa là khách quan, tính khách quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゃっかん
Romajikyakkan
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きゃっかん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyakkan

khách quan, tính khách quan

  1. 1danh từ · tính từ の objectivity; objective; object (philosophical)

Câu ví dụ

  • Khách quan và chủ quan là khác nhau.

  • Nhìn nhận sự việc một cách khách quan.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.