Từ vựng

観点 (かんてん, kanten) nghĩa là gì?

観点 (かんてん, kanten) trong tiếng Nhật nghĩa là quan điểm, góc nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんてん
Romajikanten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanten

quan điểm, góc nhìn

  1. 1danh từ point of view; viewpoint; standpoint

Câu ví dụ

  • Hãy thử suy nghĩ vấn đề từ một góc nhìn khác.

  • Xét từ quan điểm kinh tế, phương án này rất khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.