Từ vựng
観点 (かんてん, kanten) nghĩa là gì?
観点 (かんてん, kanten) trong tiếng Nhật nghĩa là quan điểm, góc nhìn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんてん |
|---|
| Romaji | kanten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanten
quan điểm, góc nhìn
- 1danh từ point of view; viewpoint; standpoint
Câu ví dụ
別の観点から問題を考えてみる。
Hãy thử suy nghĩ vấn đề từ một góc nhìn khác.
経済的観点からこの案は難しい。
Xét từ quan điểm kinh tế, phương án này rất khó.