Từ vựng

主観 (しゅかん, shukan) nghĩa là gì?

主観 (しゅかん, shukan) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ quan, quan điểm cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅかん
Romajishukan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅかん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshukan

chủ quan, quan điểm cá nhân

  1. 1danh từ tính chủ quan; chủ thể (trong triết học), cái tôisubjectivity; subject (philosophical); ego
  2. 2danh từ ý kiến riêng, nhận định chủ quan của bản thânone's personal opinion; one's own idea

Câu ví dụ

  • Đánh giá dễ bị lẫn vào yếu tố chủ quan.

  • Đó chẳng qua chỉ là quan điểm chủ quan của bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.