Từ vựng
主観 (しゅかん, shukan) nghĩa là gì?
主観 (しゅかん, shukan) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ quan, quan điểm cá nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅかん |
|---|
| Romaji | shukan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshukan
chủ quan, quan điểm cá nhân
- 1danh từ tính chủ quan; chủ thể (trong triết học), cái tôisubjectivity; subject (philosophical); ego
- 2danh từ ý kiến riêng, nhận định chủ quan của bản thânone's personal opinion; one's own idea
Câu ví dụ
評価には主観が入りやすい。
Đánh giá dễ bị lẫn vào yếu tố chủ quan.
それはあなたの主観に過ぎない。
Đó chẳng qua chỉ là quan điểm chủ quan của bạn.