Từ vựng
楽観 (らっかん, rakkan) nghĩa là gì?
楽観 (らっかん, rakkan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lạc quan, cái nhìn lạc quan.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | らっかん |
|---|
| Romaji | rakkan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrakkan
sự lạc quan, cái nhìn lạc quan
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ optimism; taking an optimistic view
Câu ví dụ
彼は将来を楽観している。
Anh ấy lạc quan về tương lai.
状況を楽観できる段階ではない。
Đây chưa phải giai đoạn có thể lạc quan về tình hình.