Từ vựng
観客 (かんきゃく, kankyaku) nghĩa là gì?
観客 (かんきゃく, kankyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khán giả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんきゃく |
|---|
| Romaji | kankyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkankyaku
khán giả
- 1danh từ spectator; audience
Câu ví dụ
会場は観客でいっぱいでした。
Hội trường chật kín khán giả.
観客が大きな声で応援しています。
Khán giả đang cổ vũ rất lớn tiếng.