Kanji

Chữ 難 (NAN) nghĩa là gì?

難 đọc Hán-Việt là NAN, nghĩa là khó, khó khăn; tai nạn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnan
Âm Onナン
Âm Kunかた.い、-がた.い、むずか.しい、むづか.しい、むつか.しい、-にく.い
Số nét18
Bộ thủ chính隹 (chuy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nanÂm On ナンÂm Kun かた.い、-がた.い、むずか.しい、むづか.しい、むつか.しい、-にく.い
N3 · ước tính theo khung JLPT18 nét

khó, khó khăn; tai nạn

Mẹo nhớ

Con chim 隹 mắc giữa nhiều vật rối nên thoát ra rất KHÓ, gặp nhiều KHÓ KHĂN.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 難なんkhó khăn, khuyết điểm
  • 困難こんなんkhó khăn, gian nan
  • 難しいむずかしいkhó

Từ vựng khác có chữ này

  • 災難さいなんtai họa, hoạn nạn
  • 盗難とうなんtrộm cắp, mất trộm
  • ~難い~がたいkhó làm, khó có thể (hậu tố)
  • 無難ぶなんan toàn, vô hại, ổn thỏa
  • 遭難そうなんgặp nạn, tai nạn, đắm tàu
  • 避難ひなんsơ tán, lánh nạn, tìm nơi trú ẩn
  • 非難ひなんchỉ trích, lên án

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.