Từ vựng

画面 (がめん) nghĩa là gì?

画面 (がめん) trong tiếng Nhật nghĩa là màn hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがめん
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
がめん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

màn hình

  1. 1danh từ màn hình (TV, máy tính)screen (of a TV, computer, etc.)
  2. 2danh từ hình ảnh trên màn hình, khuôn hình, cảnhimage (on a screen); picture; scene
  3. 3danh từ mặt tranh, bề mặt bức vẽsurface of a painting (picture, drawing, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.