Từ vựng
区画 (くかく, kukaku) nghĩa là gì?
区画 (くかく, kukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phân khu, lô, khu vực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くかく |
|---|
| Romaji | kukaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkukaku
phân khu, lô, khu vực
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ division; section; compartment
Câu ví dụ
新しい区画に工場を建設する予定だ。
Dự định xây nhà máy ở khu vực mới.
この土地はいくつかの区画に分かれている。
Khu đất này được chia thành vài lô.