Từ vựng
録画 (ろくが) nghĩa là gì?
録画 (ろくが) trong tiếng Nhật nghĩa là ghi hình, thu video.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろくが |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
ghi hình, thu video
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (video) recording