Từ vựng

絵画 (かいが, kaiga) nghĩa là gì?

絵画 (かいが, kaiga) trong tiếng Nhật nghĩa là hội họa, tranh vẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいが
Romajikaiga
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かいが
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaiga

hội họa, tranh vẽ

  1. 1danh từ painting; picture

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi đang theo học lớp hội họa.

  • Tôi đã xem bức tranh nổi tiếng ở bảo tàng mỹ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.