Từ vựng

企画 (きかく, kikaku) nghĩa là gì?

企画 (きかく, kikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là kế hoạch, dự án, việc lập kế hoạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきかく
Romajikikaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikaku

kế hoạch, dự án, việc lập kế hoạch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ planning; plan; project

Câu ví dụ

  • Tôi phụ trách kế hoạch sản phẩm mới.

  • Sự kiện này là dự án do chúng tôi lập kế hoạch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.