Từ vựng
~画 (~かく) nghĩa là gì?
~画 (~かく, ~kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nét (chữ Hán), số nét.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~かく |
|---|
| Romaji | ~kaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~kaku
nét (chữ Hán), số nét
Câu ví dụ
この漢字は十画で書ける。
Chữ Hán này có thể viết bằng mười nét.
画数の多い漢字は覚えにくい。
Chữ Hán có nhiều nét thì khó nhớ hơn.