Từ vựng
映画 (えいが, eiga) nghĩa là gì?
映画 (えいが, eiga) trong tiếng Nhật nghĩa là phim.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えいが |
|---|
| Romaji | eiga |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeiga
phim
GenkiGenki 3
- 1danh từ movie; film; motion picture
Câu ví dụ
昨日映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
この映画は面白いです。
Bộ phim này thú vị.