Kanji

Chữ 活 (HOẠT) nghĩa là gì?

活 đọc Hán-Việt là HOẠT, nghĩa là sống, hoạt động; sinh động.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoạt
Âm Onカツ
Âm Kunい.きる、い.かす、い.ける
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hoạtÂm On カツÂm Kun い.きる、い.かす、い.ける
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

sống, hoạt động; sinh động

Mẹo nhớ

Nước 氵 làm lưỡi 舌 linh hoạt, biểu hiện sự SỐNG và HOẠT ĐỘNG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 活動かつどうhoạt động
  • 活気かっきsức sống, sự sôi nổi
  • 活躍かつやくsự hoạt động nổi bật, phát huy năng lực
  • 生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt

Từ vựng khác có chữ này

  • 活用かつようsự vận dụng; phép chia từ
  • 活力かつりょくsức sống, năng lượng
  • 活字かつじchữ in, ấn phẩm in
  • 復活ふっかつhồi sinh, phục hồi, tái xuất
  • 活発かっぱつhoạt bát, sôi nổi, mạnh mẽ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.